gorilla gorilla

gorilla gorilla

A gorilla gorilla sits quietly in a lush green forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gorilla gorilla tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài khỉ đột phương Tây, loài vượn lớn nhất trong họ vượn người. Loài này sống trên cạn, ăn thực vật, phân bốcác khu rừng nhiệt đới tại miền trung Tây Phi. Đây một trong hai loài khỉ đột còn tồn tại (loài kia Gorilla beringei - khỉ đột phương Đông).

dụ sử dụng
  • (Gorilla gorilla is the largest anthropoid ape among the great apes.)
  • thành hai phân loài: khỉ đột vùng đất thấp phương Tây khỉ đột sông Cross.* (Scientists have classified into two subspecies: the western lowland gorilla and the Cross River gorilla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "Gorilla gorilla" được dùng để chỉ loài cụ thể, phân biệt với các loài khỉ đột khác.
    • Việc bảo tồn Gorilla gorilla ưu tiên hàng đầu do nguy tuyệt chủng từ nạn phá rừng săn bắn.
      (The conservation of Gorilla gorilla is a top priority due to threats from deforestation and poaching.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorilla (danh từ): thuật ngữ chung để chỉ loài khỉ đột, không phân biệt loài.

    • Con khỉ đột trong vườn thú một cá thể của loài Gorilla gorilla.
      (The gorilla in the zoo is an individual of the species Gorilla gorilla.)
  • Phân loài:

    • Gorilla gorilla gorilla: khỉ đột vùng đất thấp phương Tây.
    • Gorilla gorilla diehli: khỉ đột sông Cross.
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ đột phương Tây (Western gorilla): tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Vượn người lớn nhất (largest anthropoid ape): mô tả đặc điểm nổi bật.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại học (taxonomy): thuộc họ Hominidae (họ người), chi Gorilla.
    • Phân loại học của Gorilla gorilla đã được xác định từ thế kỷ 19.
      (The taxonomy of Gorilla gorilla was established in the 19th century.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gorilla in the room": thành ngữ (không phải thành ngữ chính thức) dùng để chỉ một vấn đề lớn hiển nhiên mọi người tránh thảo luận, tương tự "con voi trong phòng".
    • Sự suy giảm số lượng Gorilla gorilla một "gorilla in the room" trong các hội nghị bảo tồn.
      (The decline of Gorilla gorilla numbers is a "gorilla in the room" at conservation conferences.)